rêche
/ʁɛʃ/ giọng máy của trình duyệt
rêche nghĩa là chát nồng, ráp cứng mình.
Nghĩa của rêche
Tính từ
- Chát nồng.
- Poire rêchequả lê chát
- vin rêcherượu nồng
- Ráp cứng mình.
- Peau rêcheda ráp
- laine rêchelen cứng mình
- Nghĩa bóng Khằn tính.
- Une vieille rêchemột bà già khằn tính
Dạng từ của rêche
| Số nhiều | rêches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rough, coarse
Câu hỏi thường gặp
rêche nghĩa là gì?
rêche (tính từ) nghĩa là chát nồng, ráp cứng mình.
rêche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rêche (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛʃ/.