TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rêche

/ʁɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

rêche nghĩa là chát nồng, ráp cứng mình.

Nghĩa của rêche

Tính từ

  1. Chát nồng.
    • Poire rêchequả lê chát
    • vin rêcherượu nồng
  2. Ráp cứng mình.
    • Peau rêcheda ráp
    • laine rêchelen cứng mình
  3. Nghĩa bóng Khằn tính.
    • Une vieille rêchemột bà già khằn tính

Dạng từ của rêche

Số nhiềurêches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rough, coarse

Câu hỏi thường gặp

rêche nghĩa là gì?

rêche (tính từ) nghĩa là chát nồng, ráp cứng mình.

rêche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rêche (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛʃ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.