TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rêne

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

rêne nghĩa là dây cương.

Nghĩa của rêne

Danh từ · giống cái

  1. Dây cương (ngựa).
  2. Số nhiều, nghĩa bóng Phương tiện chỉ đạo, phương tiện lãnh đạo.
    • Prendre les rênes d'une affairechỉ đạo một công việc
    • Tenir les rênes de l'Etatlãnh đạo quốc gia

Dạng từ của rêne

Đi với mạo từ: une rêne · la rêne

Số nhiềurênes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rein (strap or rope used to control an animal); power over something

Câu hỏi thường gặp

rêne nghĩa là gì?

rêne (danh từ) nghĩa là dây cương.

rêne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rêne (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛn/.

rêne là giống đực hay giống cái?

rêne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.