rêne
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt
rêne nghĩa là dây cương.
Nghĩa của rêne
Danh từ · giống cái
- Dây cương (ngựa).
- Số nhiều, nghĩa bóng Phương tiện chỉ đạo, phương tiện lãnh đạo.
- Prendre les rênes d'une affairechỉ đạo một công việc
- Tenir les rênes de l'Etatlãnh đạo quốc gia
Dạng từ của rêne
Đi với mạo từ: une rêne · la rêne
| Số nhiều | rênes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rein (strap or rope used to control an animal); power over something
Câu hỏi thường gặp
rêne nghĩa là gì?
rêne (danh từ) nghĩa là dây cương.
rêne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rêne (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛn/.
rêne là giống đực hay giống cái?
rêne là danh từ giống cái (dùng với une, la).