TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

venaison

danh từ giống cái (f)
/və.nɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

venaison nghĩa là thịt thú rừng, mỡ thú rừng.

Nghĩa của venaison

Danh từ · giống cái

  1. Thịt thú rừng (hươu nai, lợn rừng).
  2. Mỡ thú rừng (hươu nai, lợn rừng).

Dạng từ của venaison

Đi với mạo từ: une venaison · la venaison

Số nhiềuvenaisons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ venison (meat)

Câu hỏi thường gặp

venaison nghĩa là gì?

venaison (danh từ) nghĩa là thịt thú rừng, mỡ thú rừng.

venaison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của venaison (giọng Pháp chuẩn): /və.nɛ.zɔ̃/.

venaison là giống đực hay giống cái?

venaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.