venaison
danh từ giống cái (f)
/və.nɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
venaison nghĩa là thịt thú rừng, mỡ thú rừng.
Nghĩa của venaison
Danh từ · giống cái
- Thịt thú rừng (hươu nai, lợn rừng).
- Mỡ thú rừng (hươu nai, lợn rừng).
Dạng từ của venaison
Đi với mạo từ: une venaison · la venaison
| Số nhiều | venaisons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ venison (meat)
Câu hỏi thường gặp
venaison nghĩa là gì?
venaison (danh từ) nghĩa là thịt thú rừng, mỡ thú rừng.
venaison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của venaison (giọng Pháp chuẩn): /və.nɛ.zɔ̃/.
venaison là giống đực hay giống cái?
venaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).