TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

venant

danh từ giống đực (m)
/və.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

venant nghĩa là người đến.

Nghĩa của venant

Danh từ · giống đực

  1. Người đến.
    • Les allants et venantsngười đi kẻ đến, người đi kẻ lại

Dạng từ của venant

Đi với mạo từ: un venant · le venant

Số nhiềuvenants
Giống cáivenante
Giống cái số nhiềuvenantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với venant

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với venant

  • à tout venant; à tous venants — cho bất cứ ai
    • Palais qui s'ouvre à tous venantscung điện mở cửa cho bất cứ ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ coming
  • Danh từ comer

Câu hỏi thường gặp

venant nghĩa là gì?

venant (danh từ) nghĩa là người đến.

venant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của venant (giọng Pháp chuẩn): /və.nɑ̃/.

venant là giống đực hay giống cái?

venant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.