venant
danh từ giống đực (m)
/və.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
venant nghĩa là người đến.
Nghĩa của venant
Danh từ · giống đực
- Người đến.
- Les allants et venantsngười đi kẻ đến, người đi kẻ lại
Dạng từ của venant
Đi với mạo từ: un venant · le venant
| Số nhiều | venants |
| Giống cái | venante |
| Giống cái số nhiều | venantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với venant
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với venant
- à tout venant; à tous venants — cho bất cứ ai
- Palais qui s'ouvre à tous venantscung điện mở cửa cho bất cứ ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ coming
- Danh từ comer
Câu hỏi thường gặp
venant nghĩa là gì?
venant (danh từ) nghĩa là người đến.
venant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của venant (giọng Pháp chuẩn): /və.nɑ̃/.
venant là giống đực hay giống cái?
venant là danh từ giống đực (dùng với un, le).