vendable
/vɑ̃.dabl/ giọng máy của trình duyệt
vendable nghĩa là có thể bán.
Nghĩa của vendable
Tính từ
- Có thể bán.
- Ces vieux livres sont encore vendablesnhững sách cũ ấy còn có thể bán
Dạng từ của vendable
| Số nhiều | vendables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vendable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sellable; saleable
Câu hỏi thường gặp
vendable nghĩa là gì?
vendable (tính từ) nghĩa là có thể bán.
vendable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vendable (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.dabl/.