TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vendable

/vɑ̃.dabl/ giọng máy của trình duyệt

vendable nghĩa là có thể bán.

Nghĩa của vendable

Tính từ

  1. Có thể bán.
    • Ces vieux livres sont encore vendablesnhững sách cũ ấy còn có thể bán

Dạng từ của vendable

Số nhiềuvendables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vendable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sellable; saleable

Câu hỏi thường gặp

vendable nghĩa là gì?

vendable (tính từ) nghĩa là có thể bán.

vendable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vendable (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.dabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.