TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vendange

danh từ giống cái (f)
/vɑ̃.dɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

vendange nghĩa là sự hái nho, nho hái.

Nghĩa của vendange

Danh từ · giống cái

  1. Sự hái nho.
  2. Nho hái.
    • Presser la vendangeép nho hái
  3. Số nhiều Mùa hái nho, vụ hái nho.

Dạng từ của vendange

Đi với mạo từ: une vendange · la vendange

Số nhiềuvendanges

Câu ví dụ với vendange

  • Cette année les vendanges ont été plutôt bonnes, les vignerons ne pouvaient espérer mieux. Năm nay vụ hái nho khá tốt, các người trồng nho không thể hy vọng tốt hơn.Tatoeba #503822

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vintage (yield of grapes for wine-making); grapes harvested for wine-making; grape harvest season

Câu hỏi thường gặp

vendange nghĩa là gì?

vendange (danh từ) nghĩa là sự hái nho, nho hái.

vendange phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vendange (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.dɑ̃ʒ/.

vendange là giống đực hay giống cái?

vendange là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.