TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invendable

/ɛ̃.vɑ̃.dabl/ giọng máy của trình duyệt

invendable nghĩa là không bán được, ế ẩm.

Nghĩa của invendable

Tính từ

  1. Không bán được, ế ẩm (hàng hóa).
  2. Luật học, pháp lý Không có quyền bán.

Dạng từ của invendable

Số nhiềuinvendables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unsaleable / unsellable, unmarketable

Câu hỏi thường gặp

invendable nghĩa là gì?

invendable (tính từ) nghĩa là không bán được, ế ẩm.

invendable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invendable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɑ̃.dabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.