invendable
/ɛ̃.vɑ̃.dabl/ giọng máy của trình duyệt
invendable nghĩa là không bán được, ế ẩm, không có quyền bán.
Nghĩa của invendable
Tính từ
- Không bán được, ế ẩm (hàng hóa).
- Luật học, pháp lý Không có quyền bán.
Dạng từ của invendable
| Số nhiều | invendables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unsaleable / unsellable, unmarketable
Câu hỏi thường gặp
invendable nghĩa là gì?
invendable (tính từ) nghĩa là không bán được, ế ẩm, không có quyền bán.
invendable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invendable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɑ̃.dabl/.