TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glace

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡlas/ giọng máy của trình duyệt

glace nghĩa là nước đá, băng, kem.

Nghĩa của glace

Danh từ · giống cái

  1. Nước đá, băng.
    • La glace est moins dense que l'eaunước đá nhẹ hơn nước
    • Glisser sur la glacetrượt trên băng
  2. Kem.
    • Glace à la vanillekem vani
  3. Vẻ lạnh lùng.
    • Un accueil de glacesự tiếp đón lạnh lùng
    • Être de glacelạnh lùng
  4. Tấm kính; cửa kính.
  5. Gương (soi).
  6. Lớp tráng mặt (bánh ngọt).
  7. Vết mờ (ở viên ngọc).
    • rompre la glacelàm tan không khí ngượng nghịu dè dặt (trong cuộc nói chuyện)

Dạng từ của glace

Đi với mạo từ: une glace · la glace

Số nhiềuglaces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glace

Đồng nghĩa

Họ từ của glace

Câu ví dụ với glace

  • La glace va craquer sous notre poids. Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399919
  • C'est froid comme de la glace. Lạnh như băng vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1840204
  • Je veux manger de la glace. Tôi muốn ăn kem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7339547
  • Elle se regarda dans la glace. Cô ấy đã soi gương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11896278
  • Quand la glace fond, elle se transforme en eau. Khi băng tan ra, nó biến thành nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #426629
  • La glace, c'est de l'eau sous forme solide. Đá là nước ở dạng cứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12304265
  • Tout le monde aime les glaces. Mọi người đều thích kem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6949141

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice; ice cream; glass; mirror

Câu hỏi thường gặp

glace nghĩa là gì?

glace (danh từ) nghĩa là nước đá, băng, kem.

glace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glace (giọng Pháp chuẩn): /ɡlas/.

glace là giống đực hay giống cái?

glace là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.