glace
glace nghĩa là nước đá, băng, kem.
Nghĩa của glace
Danh từ · giống cái
- Nước đá, băng.
- La glace est moins dense que l'eaunước đá nhẹ hơn nước
- Glisser sur la glacetrượt trên băng
- Kem.
- Glace à la vanillekem vani
- Vẻ lạnh lùng.
- Un accueil de glacesự tiếp đón lạnh lùng
- Être de glacelạnh lùng
- Tấm kính; cửa kính.
- Gương (soi).
- Lớp tráng mặt (bánh ngọt).
- Vết mờ (ở viên ngọc).
- rompre la glacelàm tan không khí ngượng nghịu dè dặt (trong cuộc nói chuyện)
Dạng từ của glace
Đi với mạo từ: une glace · la glace
| Số nhiều | glaces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glace
Đồng nghĩa
Họ từ của glace
Câu ví dụ với glace
- La glace va craquer sous notre poids. Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399919
- C'est froid comme de la glace. Lạnh như băng vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1840204
- Je veux manger de la glace. Tôi muốn ăn kem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7339547
- Elle se regarda dans la glace. Cô ấy đã soi gương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11896278
- Quand la glace fond, elle se transforme en eau. Khi băng tan ra, nó biến thành nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #426629
- La glace, c'est de l'eau sous forme solide. Đá là nước ở dạng cứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12304265
- Tout le monde aime les glaces. Mọi người đều thích kem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6949141
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ice; ice cream; glass; mirror
Câu hỏi thường gặp
glace nghĩa là gì?
glace (danh từ) nghĩa là nước đá, băng, kem.
glace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glace (giọng Pháp chuẩn): /ɡlas/.
glace là giống đực hay giống cái?
glace là danh từ giống cái (dùng với une, la).