TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miroir

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mi.ʁwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

miroir nghĩa là gương, mặt gương.

Nghĩa của miroir

Danh từ · giống đực

  1. Gương.
    • Miroir de pochegương bỏ túi
    • Miroir sphérique(vật lý học) gương cầu
    • Les yeux sont le miroir de l'âme(nghĩa bóng) đôi mắt là gương của tâm hồn
  2. Văn học Mặt gương.
    • Le miroir azuré des lacsmặt gương hồ xanh biếc

Dạng từ của miroir

Đi với mạo từ: un miroir · le miroir

Số nhiềumiroirs

Cụm từ, thành ngữ với miroir

  • miroir à alouettes — gương bẫy chim; điều đánh lừa
  • œufs au miroir — trứng lập là

Câu ví dụ với miroir

  • Le visage est le miroir de l'âme. Khuôn mặt là tấm gương phản chiếu tâm hồn.Tatoeba #1461070
  • Pourquoi tu ne te regardes pas dans le miroir ? Sao bạn không nhìn vào gương? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6463939
  • Tom a utilisé son portable en guise de miroir. Tom dùng điện thoại của mình để soi gương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13880853
  • Combien de fois par jour te regardes-tu dans le miroir ? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3713

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mirror

Câu hỏi thường gặp

miroir nghĩa là gì?

miroir (danh từ) nghĩa là gương, mặt gương.

miroir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miroir (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁwaʁ/.

miroir là giống đực hay giống cái?

miroir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.