miroir
miroir nghĩa là gương, mặt gương.
Nghĩa của miroir
Danh từ · giống đực
- Gương.
- Miroir de pochegương bỏ túi
- Miroir sphérique(vật lý học) gương cầu
- Les yeux sont le miroir de l'âme(nghĩa bóng) đôi mắt là gương của tâm hồn
- Văn học Mặt gương.
- Le miroir azuré des lacsmặt gương hồ xanh biếc
Dạng từ của miroir
Đi với mạo từ: un miroir · le miroir
| Số nhiều | miroirs |
Cụm từ, thành ngữ với miroir
- miroir à alouettes — gương bẫy chim; điều đánh lừa
- œufs au miroir — trứng lập là
Câu ví dụ với miroir
- Le visage est le miroir de l'âme. Khuôn mặt là tấm gương phản chiếu tâm hồn.Tatoeba #1461070
- Pourquoi tu ne te regardes pas dans le miroir ? Sao bạn không nhìn vào gương? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6463939
- Tom a utilisé son portable en guise de miroir. Tom dùng điện thoại của mình để soi gương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13880853
- Combien de fois par jour te regardes-tu dans le miroir ? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3713
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mirror
Câu hỏi thường gặp
miroir nghĩa là gì?
miroir (danh từ) nghĩa là gương, mặt gương.
miroir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miroir (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁwaʁ/.
miroir là giống đực hay giống cái?
miroir là danh từ giống đực (dùng với un, le).