TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mirobolant

/mi.ʁɔ.bɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mirobolant nghĩa là kỳ lạ.

Nghĩa của mirobolant

Tính từ

  1. Thân mật Kỳ lạ.
    • Projet mirobolantdự kiến kỳ lạ

Dạng từ của mirobolant

Số nhiềumirobolants
Giống cáimirobolante /mi.ʁɔ.bɔ.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềumirobolantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ great, extraordinary, incredible; extremely unrealizable, infeasible (too magnificent or beautiful to be practicable)
  • Danh từ wonder, marvel (something extraordinary, causing amazement)

Câu hỏi thường gặp

mirobolant nghĩa là gì?

mirobolant (tính từ) nghĩa là kỳ lạ.

mirobolant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mirobolant (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁɔ.bɔ.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.