mirobolant
/mi.ʁɔ.bɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
mirobolant nghĩa là kỳ lạ.
Nghĩa của mirobolant
Tính từ
- Thân mật Kỳ lạ.
- Projet mirobolantdự kiến kỳ lạ
Dạng từ của mirobolant
| Số nhiều | mirobolants |
| Giống cái | mirobolante /mi.ʁɔ.bɔ.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | mirobolantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ great, extraordinary, incredible; extremely unrealizable, infeasible (too magnificent or beautiful to be practicable)
- Danh từ wonder, marvel (something extraordinary, causing amazement)
Câu hỏi thường gặp
mirobolant nghĩa là gì?
mirobolant (tính từ) nghĩa là kỳ lạ.
mirobolant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mirobolant (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁɔ.bɔ.lɑ̃/.