TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miroitant

/mi.ʁwa.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

miroitant nghĩa là lấp lánh.

Nghĩa của miroitant

Tính từ

  1. Lấp lánh.
    • La surface miroitante des eauxmặt nước lấp lánh

Dạng từ của miroitant

Số nhiềumiroitants
Giống cáimiroitante /mi.ʁwa.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềumiroitantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sparkling, shimmering

Câu hỏi thường gặp

miroitant nghĩa là gì?

miroitant (tính từ) nghĩa là lấp lánh.

miroitant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miroitant (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁwa.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.