miroitement
danh từ giống đực (m)
/mi.ʁwat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
miroitement nghĩa là ánh lấp lánh.
Nghĩa của miroitement
Danh từ · giống đực
- Ánh lấp lánh.
Dạng từ của miroitement
Đi với mạo từ: un miroitement · le miroitement
| Số nhiều | miroitements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mirror; mirroring
Câu hỏi thường gặp
miroitement nghĩa là gì?
miroitement (danh từ) nghĩa là ánh lấp lánh.
miroitement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miroitement (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁwat.mɑ̃/.
miroitement là giống đực hay giống cái?
miroitement là danh từ giống đực (dùng với un, le).