TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glacière

danh từ giống cái (f)
/ɡla.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

glacière nghĩa là tủ ướp lạnh, chạn lạnh, nơi lạnh giá, nơi rét buốt.

Nghĩa của glacière

Danh từ · giống cái

  1. Tủ ướp lạnh, chạn lạnh.
  2. Nghĩa bóng, thân mật Nơi lạnh giá, nơi rét buốt.
  3. Địa lý; địa chất Hang nước đá.
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Hầm nước đá.

Dạng từ của glacière

Đi với mạo từ: une glacière · la glacière

Số nhiềuglacières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ icehouse (a deep cellar or outdoor building used for the storage of ice); ice cave; icebox; ice chest, coolbox

Câu hỏi thường gặp

glacière nghĩa là gì?

glacière (danh từ) nghĩa là tủ ướp lạnh, chạn lạnh, nơi lạnh giá, nơi rét buốt.

glacière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glacière (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.sjɛʁ/.

glacière là giống đực hay giống cái?

glacière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.