glacière
glacière nghĩa là tủ ướp lạnh, chạn lạnh, nơi lạnh giá, nơi rét buốt.
Nghĩa của glacière
Danh từ · giống cái
- Tủ ướp lạnh, chạn lạnh.
- Nghĩa bóng, thân mật Nơi lạnh giá, nơi rét buốt.
- Địa lý; địa chất Hang nước đá.
- Từ cũ; nghĩa cũ Hầm nước đá.
Dạng từ của glacière
Đi với mạo từ: une glacière · la glacière
| Số nhiều | glacières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ icehouse (a deep cellar or outdoor building used for the storage of ice); ice cave; icebox; ice chest, coolbox
Câu hỏi thường gặp
glacière nghĩa là gì?
glacière (danh từ) nghĩa là tủ ướp lạnh, chạn lạnh, nơi lạnh giá, nơi rét buốt.
glacière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glacière (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.sjɛʁ/.
glacière là giống đực hay giống cái?
glacière là danh từ giống cái (dùng với une, la).