glacé
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡla.se/ giọng máy của trình duyệt
glacé nghĩa là đóng băng, lạnh cứng, lạnh, thỏi đường thơm.
Nghĩa của glacé
Tính từ
- Đóng băng, lạnh cứng.
- Lạnh', 'french', 'on')"cứng.
- Lạnh.
- Avoir les mains glacéeshai tay bị lạnh buốt
- Vent glacégió buốt
- Lạnh lùng, lãnh đạm, trơ ì.
- Accueil glacésự đón tiếp lạnh lùng
- Cœur glacétâm tính lãnh đạm
- Láng.
- Papier glacégiấy láng
- Có tráng mặt (bánh ngọt.).
Danh từ · giống đực
- Thỏi đường thơm, kẹo thơm.
- Nước láng.
- Papier d'un beau glacégiấy có nước láng đẹp
Dạng từ của glacé
| Số nhiều | glacés |
| Giống cái | glacée |
| Giống cái số nhiều | glacées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glacé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ icy, frozen; glazed, glacé
Câu hỏi thường gặp
glacé nghĩa là gì?
glacé (tính từ, danh từ) nghĩa là đóng băng, lạnh cứng, lạnh, thỏi đường thơm.
glacé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glacé (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.se/.