TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glacé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡla.se/ giọng máy của trình duyệt

glacé nghĩa là đóng băng, lạnh cứng, lạnh, thỏi đường thơm.

Nghĩa của glacé

Tính từ

  1. Đóng băng, lạnh cứng.
  2. Lạnh', 'french', 'on')"cứng.
  3. Lạnh.
    • Avoir les mains glacéeshai tay bị lạnh buốt
    • Vent glacégió buốt
  4. Lạnh lùng, lãnh đạm, trơ ì.
    • Accueil glacésự đón tiếp lạnh lùng
    • Cœur glacétâm tính lãnh đạm
  5. Láng.
    • Papier glacégiấy láng
  6. Có tráng mặt (bánh ngọt.).

Danh từ · giống đực

  1. Thỏi đường thơm, kẹo thơm.
  2. Nước láng.
    • Papier d'un beau glacégiấy có nước láng đẹp

Dạng từ của glacé

Số nhiềuglacés
Giống cáiglacée
Giống cái số nhiềuglacées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glacé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ icy, frozen; glazed, glacé

Câu hỏi thường gặp

glacé nghĩa là gì?

glacé (tính từ, danh từ) nghĩa là đóng băng, lạnh cứng, lạnh, thỏi đường thơm.

glacé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glacé (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.