fondu
fondu nghĩa là nấu chảy, tan, mờ, sự nhạt dần.
Nghĩa của fondu
Tính từ
- Nấu chảy, tan.
- Cuivre fonduđồng nấu chảy
- Neige fonduetuyết tan
- Nghĩa rộng Mờ.
- Contours fondusđường viền mờ
- Hội họa Nhạt dần (màu).
Danh từ · giống đực
- Sự nhạt dần.
- Le fondu des couleurssự nhạt dần của các màu
- Điện ảnh Hình chồng.
Dạng từ của fondu
| Số nhiều | fondus |
Câu ví dụ với fondu
- La neige a fondu en un jour. Tuyết tan hết trong một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #426548
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fade; fade
Câu hỏi thường gặp
fondu nghĩa là gì?
fondu (tính từ, danh từ) nghĩa là nấu chảy, tan, mờ, sự nhạt dần.
fondu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fondu (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.dy/.