TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fondu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

fondu nghĩa là nấu chảy, tan, mờ, sự nhạt dần.

Nghĩa của fondu

Tính từ

  1. Nấu chảy, tan.
    • Cuivre fonduđồng nấu chảy
    • Neige fonduetuyết tan
  2. Nghĩa rộng Mờ.
    • Contours fondusđường viền mờ
  3. Hội họa Nhạt dần (màu).

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhạt dần.
    • Le fondu des couleurssự nhạt dần của các màu
  2. Điện ảnh Hình chồng.

Dạng từ của fondu

Số nhiềufondus

Câu ví dụ với fondu

  • La neige a fondu en un jour. Tuyết tan hết trong một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #426548

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fade; fade

Câu hỏi thường gặp

fondu nghĩa là gì?

fondu (tính từ, danh từ) nghĩa là nấu chảy, tan, mờ, sự nhạt dần.

fondu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fondu (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.