TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fonds

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fonds nghĩa là vốn, quỹ, đất đai, ruộng đất.

Nghĩa của fonds

Danh từ · giống đực

  1. Vốn; quỹ; tài sản.
    • Fonds de circulationvốn lưu thông
    • Fonds socialquỹ xã hội
    • Il y a là un fonds très riche que les historiens devraient exploiterở đấy có một cái vốn rất dồi dào mà các nhà sử học cần khai thác
    • Fonds fixestài sản cố định
  2. Đất đai, ruộng đất; sản nghiệp.
  3. Số nhiều Tiền mặt; số tiền.
    • Dépôts de fonds à une banquetiền gửi ngân hàng
  4. Kho sách, vốn sách (ở thư viện).
  5. Có tiền.
    • les fonds sont bascạn tiền
    • prêter à fonds perducho vay mất toi

Dạng từ của fonds

Đi với mạo từ: un fonds · le fonds

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fund, funds; resources; field

Câu hỏi thường gặp

fonds nghĩa là gì?

fonds (danh từ) nghĩa là vốn, quỹ, đất đai, ruộng đất.

fonds phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fonds (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃/.

fonds là giống đực hay giống cái?

fonds là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.