TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fondrière

danh từ giống cái (f)
/fɔ̃.dʁi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

fondrière nghĩa là chỗ lầy lội, ổ gà sũng nước.

Nghĩa của fondrière

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ lầy lội; ổ gà sũng nước (ở đường đi).

Dạng từ của fondrière

Đi với mạo từ: une fondrière · la fondrière

Số nhiềufondrières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pothole (hole in a road caused by weathering); quagmire, bog, slough; pitfall; crevasse

Câu hỏi thường gặp

fondrière nghĩa là gì?

fondrière (danh từ) nghĩa là chỗ lầy lội, ổ gà sũng nước.

fondrière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fondrière (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.dʁi.jɛʁ/.

fondrière là giống đực hay giống cái?

fondrière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.