TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fondue

danh từ giống cái (f)
/fɔ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

fondue nghĩa là món pho mát rượu.

Nghĩa của fondue

Danh từ · giống cái

  1. Món pho mát rượu (để nhúng bánh mà ăn).
    • fondue bourguignonnemón thịt nhúng (nhúng vào dầu đun sôi)

Tính từ

  1. xem fondu — Nấu chảy, tan.

Dạng từ của fondue

Đi với mạo từ: une fondue · la fondue

Số nhiềufondues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fondue

Câu hỏi thường gặp

fondue nghĩa là gì?

fondue (danh từ, tính từ) nghĩa là món pho mát rượu.

fondue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fondue (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.dy/.

fondue là giống đực hay giống cái?

fondue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.