TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gladiateur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡla.dja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

gladiateur nghĩa là đấu sĩ.

Nghĩa của gladiateur

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Đấu sĩ.

Dạng từ của gladiateur

Đi với mạo từ: un gladiateur · le gladiateur

Số nhiềugladiateurs
Giống cáigladiatrice

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gladiateur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gladiator

Câu hỏi thường gặp

gladiateur nghĩa là gì?

gladiateur (danh từ) nghĩa là đấu sĩ.

gladiateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gladiateur (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.dja.tœʁ/.

gladiateur là giống đực hay giống cái?

gladiateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.