belluaire
danh từ giống đực (m)
/bɛ.lɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
belluaire nghĩa là người đấu thú, người dạy thú.
Nghĩa của belluaire
Danh từ · giống đực
- Sử học Người đấu thú (ở trường đấu cổ La Mã).
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người dạy thú (rạp xiếc).
Dạng từ của belluaire
Đi với mạo từ: un belluaire · le belluaire
| Số nhiều | belluaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a gladiator who fought animals, beastmaster
Câu hỏi thường gặp
belluaire nghĩa là gì?
belluaire (danh từ) nghĩa là người đấu thú, người dạy thú.
belluaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của belluaire (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.lɥɛʁ/.
belluaire là giống đực hay giống cái?
belluaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).