TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

belluaire

danh từ giống đực (m)
/bɛ.lɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

belluaire nghĩa là người đấu thú, người dạy thú.

Nghĩa của belluaire

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Người đấu thú (ở trường đấu cổ La Mã).
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người dạy thú (rạp xiếc).

Dạng từ của belluaire

Đi với mạo từ: un belluaire · le belluaire

Số nhiềubelluaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a gladiator who fought animals, beastmaster

Câu hỏi thường gặp

belluaire nghĩa là gì?

belluaire (danh từ) nghĩa là người đấu thú, người dạy thú.

belluaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của belluaire (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.lɥɛʁ/.

belluaire là giống đực hay giống cái?

belluaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.