bellâtre
/bɛ.latʁ/ giọng máy của trình duyệt
bellâtre nghĩa là đẹp mà vô duyên, làm dáng vô duyên.
Nghĩa của bellâtre
Tính từ
- Đẹp mà vô duyên; làm dáng vô duyên.
Danh từ · cả hai giống
- Người đẹp mà vô duyên; kẻ làm dáng vô duyên.
Dạng từ của bellâtre
| Số nhiều | bellâtres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fop, dandy
Câu hỏi thường gặp
bellâtre nghĩa là gì?
bellâtre (tính từ, danh từ) nghĩa là đẹp mà vô duyên, làm dáng vô duyên.
bellâtre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bellâtre (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.latʁ/.