TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

belote

danh từ giống cái (f)
/bə.lɔt/ giọng máy của trình duyệt

belote nghĩa là bài bơlôt.

Nghĩa của belote

Danh từ · giống cái

  1. Đánh bài Bài bơlôt.

Dạng từ của belote

Đi với mạo từ: une belote · la belote

Số nhiềubelotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ belote; king and queen of the trump suit, in the game belote

Câu hỏi thường gặp

belote nghĩa là gì?

belote (danh từ) nghĩa là bài bơlôt.

belote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của belote (giọng Pháp chuẩn): /bə.lɔt/.

belote là giống đực hay giống cái?

belote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.