TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bellot

/bɛ.lo/ giọng máy của trình duyệt

bellot nghĩa là xinh.

Nghĩa của bellot

Tính từ

  1. Tiếng địa phương Xinh.
    • Un enfant bellotmột em bé xinh

Dạng từ của bellot

Số nhiềubellots
Giống cáibellotte
Giống cái số nhiềubellottes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ somewhat beautiful (used especially of babies)

Câu hỏi thường gặp

bellot nghĩa là gì?

bellot (tính từ) nghĩa là xinh.

bellot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bellot (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.lo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.