bellot
/bɛ.lo/ giọng máy của trình duyệt
bellot nghĩa là xinh.
Nghĩa của bellot
Tính từ
- Tiếng địa phương Xinh.
- Un enfant bellotmột em bé xinh
Dạng từ của bellot
| Số nhiều | bellots |
| Giống cái | bellotte |
| Giống cái số nhiều | bellottes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ somewhat beautiful (used especially of babies)
Câu hỏi thường gặp
bellot nghĩa là gì?
bellot (tính từ) nghĩa là xinh.
bellot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bellot (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.lo/.