TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glagolitique

/ɡla.ɡɔ.li.tik/ giọng máy của trình duyệt

glagolitique nghĩa là Thuộc chữ Gla-gôn.

Nghĩa của glagolitique

Tính từ

  1. Thuộc chữ Gla-gôn.

Dạng từ của glagolitique

Số nhiềuglagolitiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Glagolitic

Câu hỏi thường gặp

glagolitique nghĩa là gì?

glagolitique (tính từ) nghĩa là Thuộc chữ Gla-gôn.

glagolitique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glagolitique (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.ɡɔ.li.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.