glagolitique
/ɡla.ɡɔ.li.tik/ giọng máy của trình duyệt
glagolitique nghĩa là Thuộc chữ Gla-gôn.
Nghĩa của glagolitique
Tính từ
- Thuộc chữ Gla-gôn.
Dạng từ của glagolitique
| Số nhiều | glagolitiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Glagolitic
Câu hỏi thường gặp
glagolitique nghĩa là gì?
glagolitique (tính từ) nghĩa là Thuộc chữ Gla-gôn.
glagolitique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glagolitique (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.ɡɔ.li.tik/.