glaire
danh từ giống cái (f)
/ɡlɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
glaire nghĩa là lòng trắng trứng sống, nước nhớt.
Nghĩa của glaire
Danh từ · giống cái
- Lòng trắng trứng sống.
- Y học Nước nhớt.
Dạng từ của glaire
Đi với mạo từ: une glaire · la glaire
| Số nhiều | glaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glaire
Đồng nghĩa
Họ từ của glaire
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ egg white, glair; phlegm, mucus
Câu hỏi thường gặp
glaire nghĩa là gì?
glaire (danh từ) nghĩa là lòng trắng trứng sống, nước nhớt.
glaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glaire (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɛʁ/.
glaire là giống đực hay giống cái?
glaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).