TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glaire

danh từ giống cái (f)
/ɡlɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

glaire nghĩa là lòng trắng trứng sống, nước nhớt.

Nghĩa của glaire

Danh từ · giống cái

  1. Lòng trắng trứng sống.
  2. Y học Nước nhớt.

Dạng từ của glaire

Đi với mạo từ: une glaire · la glaire

Số nhiềuglaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glaire

Đồng nghĩa

Họ từ của glaire

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ egg white, glair; phlegm, mucus

Câu hỏi thường gặp

glaire nghĩa là gì?

glaire (danh từ) nghĩa là lòng trắng trứng sống, nước nhớt.

glaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glaire (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɛʁ/.

glaire là giống đực hay giống cái?

glaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.