TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glairer

/glɛʁe/ giọng máy của trình duyệt

glairer nghĩa là phết lòng trắng trứng.

Nghĩa của glairer

Ngoại động từ

  1. Phết lòng trắng trứng (lên bìa sách, cho bóng hay để chuẩn bị mạ chữ vàng).

Câu hỏi thường gặp

glairer nghĩa là gì?

glairer (ngoại động từ) nghĩa là phết lòng trắng trứng.

glairer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glairer (giọng Pháp chuẩn): /glɛʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.