TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blanc

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/blɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

blanc nghĩa là trắng, trống rỗng, chưa dùng, màu trắng.

Nghĩa của blanc

Tính từ

  1. Trắng.
  2. Trống rỗng, chưa dùng.

Danh từ · giống đực

  1. Màu trắng.
  2. Thân mật Rượu vang trắng.

Dạng từ của blanc

Số nhiềuBlancs
Giống cáiBlanche
Giống cái số nhiềublanches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blanc

Đồng nghĩa

Họ từ của blanc

Câu ví dụ với blanc

  • Oh, mon pantalon blanc ! Il était neuf. Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!Tatoeba #3370
  • C'est bonnet blanc et blanc bonnet. Thì cũng thế.Tatoeba #479781
  • Aimez-vous le vin blanc ? Các bạn có thích rượu vang trắng không?Tatoeba #1137814
  • Naoko vit dans cette maison blanche. Naoko sống trong ngôi nhà trắng này.Tatoeba #380668
  • Elle a peint les murs en blanc. Cô ấy đã sơn trắng bức tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #640020
  • Tout n'est pas noir et blanc. Không phải mọi thứ đều trắng và đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1600668
  • La dame habillée en blanc est une actrice célèbre. Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #39714
  • J'ai un chat blanc. Tôi có một con mèo trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2826371

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ white color; blank, unused; blank, without expression
  • Danh từ white (color); silence while in a dialog; empty space, on a leaf of paper or in a form; white wine
  • Danh từ white person

Nguồn gốc từ blanc

từ, branc, từ, từ vay mượn của, từ, từ. Giống với , ,. Xem thêm ở blink, blank.

Câu hỏi thường gặp

blanc nghĩa là gì?

blanc (tính từ, danh từ) nghĩa là trắng, trống rỗng, chưa dùng, màu trắng.

blanc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blanc (giọng Pháp chuẩn): /blɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.