blanc-bec
danh từ giống đực (m)
/blɑ̃.bɛk/ giọng máy của trình duyệt
blanc-bec nghĩa là nhãi con.
Nghĩa của blanc-bec
Danh từ · giống đực
- Thân mật Nhãi con.
Dạng từ của blanc-bec
Đi với mạo từ: un blanc-bec · le blanc-bec
| Số nhiều | blancs-becs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ greenhorn
Câu hỏi thường gặp
blanc-bec nghĩa là gì?
blanc-bec (danh từ) nghĩa là nhãi con.
blanc-bec phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blanc-bec (giọng Pháp chuẩn): /blɑ̃.bɛk/.
blanc-bec là giống đực hay giống cái?
blanc-bec là danh từ giống đực (dùng với un, le).