blanc-manger
danh từ giống đực (m)
/blɑ̃.mɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
blanc-manger nghĩa là món đông hạnh nhân.
Nghĩa của blanc-manger
Danh từ · giống đực
- Bếp núc Món đông hạnh nhân.
Dạng từ của blanc-manger
Đi với mạo từ: un blanc-manger · le blanc-manger
| Số nhiều | blancs-mangers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blancmange
Câu hỏi thường gặp
blanc-manger nghĩa là gì?
blanc-manger (danh từ) nghĩa là món đông hạnh nhân.
blanc-manger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blanc-manger (giọng Pháp chuẩn): /blɑ̃.mɑ̃.ʒe/.
blanc-manger là giống đực hay giống cái?
blanc-manger là danh từ giống đực (dùng với un, le).