TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blanc-manger

danh từ giống đực (m)
/blɑ̃.mɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

blanc-manger nghĩa là món đông hạnh nhân.

Nghĩa của blanc-manger

Danh từ · giống đực

  1. Bếp núc Món đông hạnh nhân.

Dạng từ của blanc-manger

Đi với mạo từ: un blanc-manger · le blanc-manger

Số nhiềublancs-mangers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blancmange

Câu hỏi thường gặp

blanc-manger nghĩa là gì?

blanc-manger (danh từ) nghĩa là món đông hạnh nhân.

blanc-manger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blanc-manger (giọng Pháp chuẩn): /blɑ̃.mɑ̃.ʒe/.

blanc-manger là giống đực hay giống cái?

blanc-manger là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.