blanc-seing
danh từ giống đực (m)
/blɑ̃.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
blanc-seing nghĩa là tờ khống chỉ.
Nghĩa của blanc-seing
Danh từ · giống đực
- Tờ khống chỉ.
Dạng từ của blanc-seing
Đi với mạo từ: un blanc-seing · le blanc-seing
| Số nhiều | blanc-seings |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blank signature; a document so signed, a blank check etc.; carte blanche, license, free rein
Câu hỏi thường gặp
blanc-seing nghĩa là gì?
blanc-seing (danh từ) nghĩa là tờ khống chỉ.
blanc-seing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blanc-seing (giọng Pháp chuẩn): /blɑ̃.sɛ̃/.
blanc-seing là giống đực hay giống cái?
blanc-seing là danh từ giống đực (dùng với un, le).