TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blanc-seing

danh từ giống đực (m)
/blɑ̃.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

blanc-seing nghĩa là tờ khống chỉ.

Nghĩa của blanc-seing

Danh từ · giống đực

  1. Tờ khống chỉ.

Dạng từ của blanc-seing

Đi với mạo từ: un blanc-seing · le blanc-seing

Số nhiềublanc-seings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blank signature; a document so signed, a blank check etc.; carte blanche, license, free rein

Câu hỏi thường gặp

blanc-seing nghĩa là gì?

blanc-seing (danh từ) nghĩa là tờ khống chỉ.

blanc-seing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blanc-seing (giọng Pháp chuẩn): /blɑ̃.sɛ̃/.

blanc-seing là giống đực hay giống cái?

blanc-seing là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.