blanchaille
danh từ giống cái (f)
/blɑ̃.ʃaj/ giọng máy của trình duyệt
blanchaille nghĩa là cá trắng con.
Nghĩa của blanchaille
Danh từ · giống cái
- Cá trắng con (thường dùng làm mồi câu).
Dạng từ của blanchaille
Đi với mạo từ: une blanchaille · la blanchaille
| Số nhiều | blanchailles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whitebait (young of various species of fish)
Câu hỏi thường gặp
blanchaille nghĩa là gì?
blanchaille (danh từ) nghĩa là cá trắng con.
blanchaille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blanchaille (giọng Pháp chuẩn): /blɑ̃.ʃaj/.
blanchaille là giống đực hay giống cái?
blanchaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).