TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blanche

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/blɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

blanche nghĩa là Xem blanc.

Nghĩa của blanche

Danh từ · giống cái

  1. xem blanc — Trắng.

Dạng từ của blanche

Đi với mạo từ: une blanche · la blanche

Số nhiềublanches

Câu ví dụ với blanche

  • Naoko vit dans cette maison blanche. Naoko sống trong ngôi nhà trắng này.Tatoeba #380668
  • Tom mange seulement de la viande blanche. Tom chỉ ăn thịt trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5249989
  • La maison blanche est antique. Ngôi nhà trắng đó đã cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #563073
  • Il a une chatte blanche. Ông ấy có nuôi một con mèo trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1677040

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minim, half note

Câu hỏi thường gặp

blanche nghĩa là gì?

blanche (danh từ) nghĩa là Xem blanc.

blanche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blanche (giọng Pháp chuẩn): /blɑ̃ʃ/.

blanche là giống đực hay giống cái?

blanche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.