blanchet
/blɑ̃.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt
blanchet nghĩa là trắng trẻo, trắng nõn, vải len trắng, vải lọc.
Nghĩa của blanchet
Tính từ
- Trắng trẻo, trắng nõn.
- Une main blanchettebàn tay trắng nõn
Danh từ · giống đực
- Vải len trắng.
- Vải lọc (rượu, thuốc).
- Động vật học Cá aplet, cá vảy bạc.
Dạng từ của blanchet
| Số nhiều | blanchets |
| Giống cái | blanchette |
| Giống cái số nhiều | blanchettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ whitish
- Danh từ a grey, woolen cloth
Câu hỏi thường gặp
blanchet nghĩa là gì?
blanchet (tính từ, danh từ) nghĩa là trắng trẻo, trắng nõn, vải len trắng, vải lọc.
blanchet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blanchet (giọng Pháp chuẩn): /blɑ̃.ʃɛ/.