TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brûlant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bʁy.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

brûlant nghĩa là nóng bỏng.

Nghĩa của brûlant

Tính từ

  1. Nóng bỏng (nghĩa đen, nghĩa bóng).
    • Eau brûlantenước nóng bỏng
    • Question brûlantevấn đề nóng bỏng
  2. Brûlant d'actualité (thân mật) rất thời sự.
    • terrain brûlantcuộc tranh cãi gay go

Dạng từ của brûlant

Số nhiềubrûlants
Giống cáibrûlante /bʁy.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềubrûlantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brûlant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ burning

Câu hỏi thường gặp

brûlant nghĩa là gì?

brûlant (tính từ) nghĩa là nóng bỏng.

brûlant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brûlant (giọng Pháp chuẩn): /bʁy.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.