brûlant
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bʁy.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
brûlant nghĩa là nóng bỏng.
Nghĩa của brûlant
Tính từ
- Nóng bỏng (nghĩa đen, nghĩa bóng).
- Eau brûlantenước nóng bỏng
- Question brûlantevấn đề nóng bỏng
- Brûlant d'actualité (thân mật) rất thời sự.
- terrain brûlantcuộc tranh cãi gay go
Dạng từ của brûlant
| Số nhiều | brûlants |
| Giống cái | brûlante /bʁy.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | brûlantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brûlant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ burning
Câu hỏi thường gặp
brûlant nghĩa là gì?
brûlant (tính từ) nghĩa là nóng bỏng.
brûlant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brûlant (giọng Pháp chuẩn): /bʁy.lɑ̃/.