TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brûle-gueule

danh từ giống đực (m)
/bʁyl.ɡœl/ giọng máy của trình duyệt

brûle-gueule nghĩa là ống điếu ngắn.

Nghĩa của brûle-gueule

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Ống điếu ngắn.

Dạng từ của brûle-gueule

Đi với mạo từ: un brûle-gueule · le brûle-gueule

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small tobacco pipe

Câu hỏi thường gặp

brûle-gueule nghĩa là gì?

brûle-gueule (danh từ) nghĩa là ống điếu ngắn.

brûle-gueule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brûle-gueule (giọng Pháp chuẩn): /bʁyl.ɡœl/.

brûle-gueule là giống đực hay giống cái?

brûle-gueule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.