TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glacier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡla.sje/ giọng máy của trình duyệt

glacier nghĩa là sông băng, băng hà.

Nghĩa của glacier

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý; địa chất Sông băng, băng hà.
    • Glacier actifbăng hà hoạt động
    • Glacier éolienbăng hà do gió, băng hà phong thành
    • Glacier dendroïdebăng hà dạng nhánh cây
    • Glacier de cirquebăng hà vòng
    • Glacier encaissébăng hà bị kẹp (giữa hai sườn núi)
    • Glacier remaniébăng hà tái tạo
  2. Người làm kem nước đá; người bán kem nước đá.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Người làm kính; người bán kính.

Dạng từ của glacier

Đi với mạo từ: un glacier · le glacier

Số nhiềuglaciers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glacier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glacier
  • Danh từ maker of mirrors; seller of ice-cream; ice-cream parlour; maker of glass art

Câu hỏi thường gặp

glacier nghĩa là gì?

glacier (danh từ) nghĩa là sông băng, băng hà.

glacier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glacier (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.sje/.

glacier là giống đực hay giống cái?

glacier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.