TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crémerie

danh từ giống cái (f)
/kʁɛm.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

crémerie nghĩa là hiệu bán bơ sữa, quán ăn.

Nghĩa của crémerie

Danh từ · giống cái

  1. Hiệu bán bơ sữa.
  2. Quán ăn.
    • changer de crémerie(thân mật) đi nơi khác; dọn nhà

Dạng từ của crémerie

Đi với mạo từ: une crémerie · la crémerie

Số nhiềucrémeries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crémerie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dairy, cheese store or area in a store; ice cream parlour

Câu hỏi thường gặp

crémerie nghĩa là gì?

crémerie (danh từ) nghĩa là hiệu bán bơ sữa, quán ăn.

crémerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crémerie (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛm.ʁi/.

crémerie là giống đực hay giống cái?

crémerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.