TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glacerie

danh từ giống cái (f)
/ɡla.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

glacerie nghĩa là nghề làm kính, nghề buôn kính.

Nghĩa của glacerie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề làm kính; nghề buôn kính; nhà máy kính.
  2. Nghề làm kem nước đá; nghề bán kem nước đá.

Dạng từ của glacerie

Đi với mạo từ: une glacerie · la glacerie

Số nhiềuglaceries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glacerie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the manufacture and sale of ice-cream; a gelateria, ice cream parlor; the manufacture and sale of mirrors

Câu hỏi thường gặp

glacerie nghĩa là gì?

glacerie (danh từ) nghĩa là nghề làm kính, nghề buôn kính.

glacerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glacerie (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.sʁi/.

glacerie là giống đực hay giống cái?

glacerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.