glacerie
danh từ giống cái (f)
/ɡla.sʁi/ giọng máy của trình duyệt
glacerie nghĩa là nghề làm kính, nghề buôn kính.
Nghĩa của glacerie
Danh từ · giống cái
- Nghề làm kính; nghề buôn kính; nhà máy kính.
- Nghề làm kem nước đá; nghề bán kem nước đá.
Dạng từ của glacerie
Đi với mạo từ: une glacerie · la glacerie
| Số nhiều | glaceries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glacerie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the manufacture and sale of ice-cream; a gelateria, ice cream parlor; the manufacture and sale of mirrors
Câu hỏi thường gặp
glacerie nghĩa là gì?
glacerie (danh từ) nghĩa là nghề làm kính, nghề buôn kính.
glacerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glacerie (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.sʁi/.
glacerie là giống đực hay giống cái?
glacerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).