TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glaceur

danh từ giống đực (m)
/glasœʁ/ giọng máy của trình duyệt

glaceur nghĩa là thợ láng.

Nghĩa của glaceur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ láng (giấy, vải.).

Dạng từ của glaceur

Đi với mạo từ: un glaceur · le glaceur

Câu hỏi thường gặp

glaceur nghĩa là gì?

glaceur (danh từ) nghĩa là thợ láng.

glaceur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glaceur (giọng Pháp chuẩn): /glasœʁ/.

glaceur là giống đực hay giống cái?

glaceur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.