TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glaciaire

/ɡla.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

glaciaire nghĩa là Xem glacier 1.

Nghĩa của glaciaire

Tính từ

  1. xem glacier — Sông băng, băng hà.
    • Erosion glaciairesự xói mòn do sông băng
    • Périodes glaciairesthời kỳ sông băng

Dạng từ của glaciaire

Số nhiềuglaciaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ glacial

Câu hỏi thường gặp

glaciaire nghĩa là gì?

glaciaire (tính từ) nghĩa là Xem glacier 1.

glaciaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glaciaire (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.sjɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.