TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glacial

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡla.sjal/ giọng máy của trình duyệt

glacial nghĩa là lạnh buốt, băng giá, lạnh lùng, lạnh lẽo.

Nghĩa của glacial

Tính từ

  1. Lạnh buốt, băng giá.
    • Vent glacialgió lạnh buốt
    • Zone glacialeđới băng giá
  2. Lạnh lùng, lạnh lẽo.
    • Un accueil glacialsự đón tiếp lạnh lùng
  3. Hóa học Băng.
    • Acide acétique glacialaxit axetic băng

Dạng từ của glacial

Số nhiềuglaciaux
Giống cáiglaciale
Giống cái số nhiềuglaciales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glacial

Trái nghĩa

Họ từ của glacial

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ freezing, ice-cold, very cold; icy, very cold

Câu hỏi thường gặp

glacial nghĩa là gì?

glacial (tính từ) nghĩa là lạnh buốt, băng giá, lạnh lùng, lạnh lẽo.

glacial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glacial (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.sjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.