glacial
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡla.sjal/ giọng máy của trình duyệt
glacial nghĩa là lạnh buốt, băng giá, lạnh lùng, lạnh lẽo.
Nghĩa của glacial
Tính từ
- Lạnh buốt, băng giá.
- Vent glacialgió lạnh buốt
- Zone glacialeđới băng giá
- Lạnh lùng, lạnh lẽo.
- Un accueil glacialsự đón tiếp lạnh lùng
- Hóa học Băng.
- Acide acétique glacialaxit axetic băng
Dạng từ của glacial
| Số nhiều | glaciaux |
| Giống cái | glaciale |
| Giống cái số nhiều | glaciales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glacial
Trái nghĩa
Họ từ của glacial
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ freezing, ice-cold, very cold; icy, very cold
Câu hỏi thường gặp
glacial nghĩa là gì?
glacial (tính từ) nghĩa là lạnh buốt, băng giá, lạnh lùng, lạnh lẽo.
glacial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glacial (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.sjal/.