TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glacialement

/ɡla.sjal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

glacialement nghĩa là lạnh lùng, lạnh lẽo.

Nghĩa của glacialement

Phó từ

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Lạnh lùng, lạnh lẽo.
    • Recevoir glacialementtiếp đón lạnh lùng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ glacially

Câu hỏi thường gặp

glacialement nghĩa là gì?

glacialement (phó từ) nghĩa là lạnh lùng, lạnh lẽo.

glacialement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glacialement (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.sjal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.