TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glaciation

danh từ giống cái (f)
/ɡla.sja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

glaciation nghĩa là sự đóng băng, thời kỳ sông băng.

Nghĩa của glaciation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đóng băng.
  2. Địa lý; địa chất Thời kỳ sông băng.

Dạng từ của glaciation

Đi với mạo từ: une glaciation · la glaciation

Số nhiềuglaciations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glaciation

Câu hỏi thường gặp

glaciation nghĩa là gì?

glaciation (danh từ) nghĩa là sự đóng băng, thời kỳ sông băng.

glaciation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glaciation (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.sja.sjɔ̃/.

glaciation là giống đực hay giống cái?

glaciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.