accueillant
accueillant nghĩa là niềm nở, ân cần.
Nghĩa của accueillant
Tính từ
- Niềm nở, ân cần, đón chào.
- Hôte accueillant et généreuxchủ nhà niềm nở và phóng khoáng
- Cette auberge est toujours accueillantequán này luôn ân cần vơí khách
- Paysage accueillantphong cảnh như đón chào
Dạng từ của accueillant
| Số nhiều | accueillants |
| Giống cái | accueillante /a.kœ.jɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | accueillantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accueillant
Trái nghĩa
Câu ví dụ với accueillant
- Elle gagne de l'argent en accueillant des étudiants. Cô ta kiếm tiền bằng cách dắt sinh viên tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11912255
- Les gens du pays sont très accueillants. Dân địa phương rất hiếu khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #941251
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ welcoming, accommodating
Câu hỏi thường gặp
accueillant nghĩa là gì?
accueillant (tính từ) nghĩa là niềm nở, ân cần.
accueillant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accueillant (giọng Pháp chuẩn): /a.kœ.jɑ̃/.