TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accueillant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.kœ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

accueillant nghĩa là niềm nở, ân cần.

Nghĩa của accueillant

Tính từ

  1. Niềm nở, ân cần, đón chào.
    • Hôte accueillant et généreuxchủ nhà niềm nở và phóng khoáng
    • Cette auberge est toujours accueillantequán này luôn ân cần vơí khách
    • Paysage accueillantphong cảnh như đón chào

Dạng từ của accueillant

Số nhiềuaccueillants
Giống cáiaccueillante /a.kœ.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềuaccueillantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accueillant

Trái nghĩa

Câu ví dụ với accueillant

  • Elle gagne de l'argent en accueillant des étudiants. Cô ta kiếm tiền bằng cách dắt sinh viên tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11912255
  • Les gens du pays sont très accueillants. Dân địa phương rất hiếu khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #941251

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ welcoming, accommodating

Câu hỏi thường gặp

accueillant nghĩa là gì?

accueillant (tính từ) nghĩa là niềm nở, ân cần.

accueillant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accueillant (giọng Pháp chuẩn): /a.kœ.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.