TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inhospitalier

/i.nɔs.pi.ta.lje/ giọng máy của trình duyệt

inhospitalier nghĩa là không mến khách, không hiếu khách, không niềm nở, không ân cần.

Nghĩa của inhospitalier

Tính từ

  1. Không mến khách, không hiếu khách.
    • Peuple inhospitalierdân tộc không mến khách
  2. Không niềm nở, không ân cần.
    • Accueil inhospitaliersự đón tiếp không ân cần

Dạng từ của inhospitalier

Số nhiềuinhospitaliers
Giống cáiinhospitalière /i.nɔs.pi.ta.ljɛʁ/
Giống cái số nhiềuinhospitalières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inhospitalier

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inhospitable

Câu hỏi thường gặp

inhospitalier nghĩa là gì?

inhospitalier (tính từ) nghĩa là không mến khách, không hiếu khách, không niềm nở, không ân cần.

inhospitalier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inhospitalier (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔs.pi.ta.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.