hospitalier
hospitalier nghĩa là hiếu khách, tế bần, làm phước.
Nghĩa của hospitalier
Tính từ
- Hiếu khách.
- Tradition hospitalièretruyền thống hiếu khách
- Pays hospitalierđất nước hiếu khách
- Từ cũ nghĩa cũ, tôn giáo Tế bần, làm phước (tu sĩ).
- xem hôpital — Bệnh viện.
Dạng từ của hospitalier
| Số nhiều | hospitaliers |
| Giống cái | hospitalière /ɔs.pi.ta.ljɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | hospitalières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hospitalier
Trái nghĩa
Họ từ của hospitalier
Câu ví dụ với hospitalier
- Les autochtones sont très hospitaliers. Dân địa phương rất hiếu khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #941253
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hospital; hospitable
- Danh từ hospitaler
Câu hỏi thường gặp
hospitalier nghĩa là gì?
hospitalier (tính từ) nghĩa là hiếu khách, tế bần, làm phước.
hospitalier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hospitalier (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.pi.ta.lje/.