TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hospitalisation

danh từ giống cái (f)
/ɔs.pi.ta.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

hospitalisation nghĩa là sự nằm bệnh viện.

Nghĩa của hospitalisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhận vào bệnh viện, sự cho nằm bệnh viện.
  2. Sự nằm bệnh viện.

Dạng từ của hospitalisation

Đi với mạo từ: une hospitalisation · la hospitalisation

Số nhiềuhospitalisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hospitalization (period of time spent in hospital for treatment)

Câu hỏi thường gặp

hospitalisation nghĩa là gì?

hospitalisation (danh từ) nghĩa là sự nằm bệnh viện.

hospitalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hospitalisation (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.pi.ta.li.za.sjɔ̃/.

hospitalisation là giống đực hay giống cái?

hospitalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.