hospitalisation
hospitalisation nghĩa là sự nằm bệnh viện.
Nghĩa của hospitalisation
Danh từ · giống cái
- Sự nhận vào bệnh viện, sự cho nằm bệnh viện.
- Sự nằm bệnh viện.
Dạng từ của hospitalisation
Đi với mạo từ: une hospitalisation · la hospitalisation
| Số nhiều | hospitalisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hospitalization (period of time spent in hospital for treatment)
Câu hỏi thường gặp
hospitalisation nghĩa là gì?
hospitalisation (danh từ) nghĩa là sự nằm bệnh viện.
hospitalisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hospitalisation (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.pi.ta.li.za.sjɔ̃/.
hospitalisation là giống đực hay giống cái?
hospitalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).