hôpital
hôpital nghĩa là bệnh viện, nhà tế bần.
Nghĩa của hôpital
Danh từ · giống đực
- Bệnh viện.
- Từ cũ, nghĩa cũ Nhà tế bần.
Dạng từ của hôpital
Đi với mạo từ: un hôpital · le hôpital
| Số nhiều | hôpitaux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hôpital
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với hôpital
- hôpital de campagne — Bệnh viện dã chiến.
Câu ví dụ với hôpital
- Il faut que j'aille à l'hôpital. Tôi phải đi bệnh viện.Tatoeba #2665758
- Je dois aller à l’hôpital. Tôi phải đi bệnh viện.Tatoeba #10704872
- Je dois me rendre à l’hôpital. Tôi phải đi bệnh viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10704873
- Elle est à l'hôpital depuis un mois. Cô ấy đã ở trong bệnh viện một tháng nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133660
- Elle travaille comme infirmière dans l'hôpital local. Cô ấy làm y tá trong bệnh viện địa phương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134543
- J'ai besoin d'aller à l'hôpital. Tôi phải đi bệnh viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7793990
- Il avait peur de devoir passer Noël à l'hôpital. Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134782
- Il craignait de devoir passer la Noël à l'hôpital. Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1689627
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hospital
Câu hỏi thường gặp
hôpital nghĩa là gì?
hôpital (danh từ) nghĩa là bệnh viện, nhà tế bần.
hôpital phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hôpital (giọng Pháp chuẩn): /o.pi.tal/.
hôpital là giống đực hay giống cái?
hôpital là danh từ giống đực (dùng với un, le).