TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hôpital

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/o.pi.tal/ giọng máy của trình duyệt

hôpital nghĩa là bệnh viện, nhà tế bần.

Nghĩa của hôpital

Danh từ · giống đực

  1. Bệnh viện.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Nhà tế bần.

Dạng từ của hôpital

Đi với mạo từ: un hôpital · le hôpital

Số nhiềuhôpitaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hôpital

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với hôpital

  • hôpital de campagne — Bệnh viện dã chiến.

Câu ví dụ với hôpital

  • Il faut que j'aille à l'hôpital. Tôi phải đi bệnh viện.Tatoeba #2665758
  • Je dois aller à l’hôpital. Tôi phải đi bệnh viện.Tatoeba #10704872
  • Je dois me rendre à l’hôpital. Tôi phải đi bệnh viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10704873
  • Elle est à l'hôpital depuis un mois. Cô ấy đã ở trong bệnh viện một tháng nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133660
  • Elle travaille comme infirmière dans l'hôpital local. Cô ấy làm y tá trong bệnh viện địa phương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134543
  • J'ai besoin d'aller à l'hôpital. Tôi phải đi bệnh viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7793990
  • Il avait peur de devoir passer Noël à l'hôpital. Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134782
  • Il craignait de devoir passer la Noël à l'hôpital. Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1689627

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hospital

Câu hỏi thường gặp

hôpital nghĩa là gì?

hôpital (danh từ) nghĩa là bệnh viện, nhà tế bần.

hôpital phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hôpital (giọng Pháp chuẩn): /o.pi.tal/.

hôpital là giống đực hay giống cái?

hôpital là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.