TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hêtre

danh từ giống đực (m)
/ɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

hêtre nghĩa là cây sồi rừng.

Nghĩa của hêtre

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây sồi rừng.

Dạng từ của hêtre

Đi với mạo từ: un hêtre · le hêtre

Số nhiềuhêtres

Họ từ của hêtre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beech; beechwood

Câu hỏi thường gặp

hêtre nghĩa là gì?

hêtre (danh từ) nghĩa là cây sồi rừng.

hêtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hêtre (giọng Pháp chuẩn): /ɛtʁ/.

hêtre là giống đực hay giống cái?

hêtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.