hôpital de campagne
hôpital de campagne nghĩa là bệnh viện dã chiến.
Nghĩa của hôpital de campagne
Danh từ · giống đực
- Bệnh viện dã chiến. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của hôpital de campagne
Đi với mạo từ: un hôpital de campagne · le hôpital de campagne
| Số nhiều | hôpitaux de campagne |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ field hospital (large mobile medical unit that temporarily takes care of casualties before they can be safely transported to more permanent hospital facilities)
Câu hỏi thường gặp
hôpital de campagne nghĩa là gì?
hôpital de campagne (danh từ) nghĩa là bệnh viện dã chiến.
hôpital de campagne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hôpital de campagne (giọng Pháp chuẩn): /o.pi.tal də kɑ̃.paɲ/.
hôpital de campagne là giống đực hay giống cái?
hôpital de campagne là danh từ giống đực (dùng với un, le).