TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hôpital de campagne

danh từ giống đực (m)
/o.pi.tal də kɑ̃.paɲ/ giọng máy của trình duyệt

hôpital de campagne nghĩa là bệnh viện dã chiến.

Nghĩa của hôpital de campagne

Danh từ · giống đực

  1. Bệnh viện dã chiến. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của hôpital de campagne

Đi với mạo từ: un hôpital de campagne · le hôpital de campagne

Số nhiềuhôpitaux de campagne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ field hospital (large mobile medical unit that temporarily takes care of casualties before they can be safely transported to more permanent hospital facilities)

Câu hỏi thường gặp

hôpital de campagne nghĩa là gì?

hôpital de campagne (danh từ) nghĩa là bệnh viện dã chiến.

hôpital de campagne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hôpital de campagne (giọng Pháp chuẩn): /o.pi.tal də kɑ̃.paɲ/.

hôpital de campagne là giống đực hay giống cái?

hôpital de campagne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.